Kiến thức gia phả

Các chức danh & quan hệ trong dòng họ Việt Nam

Cây phả hệ trực quan giúp bạn nhận biết từng bậc thế thứ, hiểu rõ cách gọi, và nắm vững vai trò của từng chức danh trong dòng họ — từ kỵ đến chút, từ Thủy tổ đến Chi · Phái, và cách đặt tên theo Thiên Can.

Cây phả hệ theo thế thứ

Mỗi hàng là một đời. Điểm tham chiếu là BẠN — đọc từ trên xuống dưới theo chiều thời gian.

Bạn (ego)
Điểm nối đời
Thành viên khác
Đời thứ 5 (trên)
KỵCụ tổÔng/bà của cụ — 4 đời trên bạn
Đời thứ 4 (trên)
CụTổ phụ / Tổ mẫuÔng/bà của ông bà bạn — 3 đời trên
Đời thứ 3 (trên)
Ông nội / Bà nộiHọ nộiCha mẹ của cha bạn
Ông ngoại / Bà ngoạiHọ ngoạiCha mẹ của mẹ bạn
Đời thứ 2 (trên)
Bác trai / Bác gáiAnh chị của chaAnh/chị của bố bạn
Cha / BốThân phụNgười sinh ra bạn (nam)
MẹThân mẫuNgười sinh ra bạn (nữ)
Chú / CôEm của chaChú: em trai cha · Cô: em gái cha
Cậu / DìAnh em của mẹCậu: anh/em trai mẹ · Dì: chị/em gái mẹ
Bạn (ego)
Anh / ChịHuynh / TỷAnh chị cùng cha mẹ, sinh trước bạn
BẠNBản thânĐiểm tham chiếu trung tâm
EmĐệ / MuộiAnh chị cùng cha mẹ, sinh sau bạn
Đời thứ 1 (dưới)
Con traiTửCon nam của bạn
Con gáiNữCon nữ của bạn
Con dâu / RểThành viên kết hônCon dâu: vợ của con trai · Con rể: chồng con gái
Đời thứ 2 (dưới)
Cháu nộiCháu họ nộiCon của con trai bạn
Cháu ngoạiCháu họ ngoạiCon của con gái bạn
Đời thứ 3 (dưới)
ChắtTằng tônCon của cháu bạn — 3 đời dưới
Đời thứ 4 (dưới)
ChútHuyền tônCon của chắt — 4 đời dưới bạn

9 thế hệ

Từ kỵ (4 đời trên) đến chút (4 đời dưới bạn)

Họ nội & họ ngoại

Hai nhánh phân biệt rõ từ đời ông bà trở lên

Cùng gốc — khác chi

Anh/chị họ xuất phát từ cùng một cụ tổ

Cấu trúc phân cấp dòng họ

Từ Thủy tổ khai lập, dòng họ phân chia thành Chi rồi Phái qua từng thế hệ. Người xưa dùng Thiên Can để đặt tên thứ tự cho các nhánh.

1Các cấp phân nhánh

1
🌱

Thủy tổ

始祖

Người khai lập dòng họ — tổ tiên đầu tiên mà toàn bộ con cháu đều truy nguyên về.

2
🏯

Tộc

Toàn bộ dòng họ — tập hợp tất cả con cháu cùng chung một Thủy tổ.

3
🌿

Chi

Nhánh lớn trong tộc — phân chia từ thế hệ con trai của Thủy tổ hoặc tổ đời đầu.

4
🍃

Phái

Nhánh nhỏ trong Chi — phân chia từ đời con của Trưởng chi hoặc các đời tiếp theo.

5
🏠

Ngành / Hộ

Đơn vị nhỏ nhất — gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) thuộc về một Phái.

2Sơ đồ phân nhánh

Thủy tổ 始祖

Người khai lập dòng họ

Tộc 族

Toàn bộ dòng họ

Chi Giáp

Chi 1

Chi Ất

Chi 2

Phái Giáp

Phái con

Phái Ất

Phái con

Phái Bính

Phái con

Chi Bính

Chi 3

Chi Đinh

Chi 4

Ví dụ: Chi Ất có thể tiếp tục chia thành Phái Giáp, Phái Ất, Phái Bính khi đông đúc

3Thập Thiên Can — thứ tự đặt tên nhánh

10 can được dùng để đánh số Chi, Phái theo thứ tự từ 1→10. Khi quá 10 nhánh, vòng lại từ đầu. Lọc theo Ngũ Hành để xem nhóm.

1Dương
Giáp
Mộc
Chi Giáp
2Âm
Ất
Mộc
Chi Ất
3Dương
Bính
Hỏa
Chi Bính
4Âm
Đinh
Hỏa
Chi Đinh
5Dương
Mậu
Thổ
Chi Mậu
6Âm
Kỷ
Thổ
Chi Kỷ
7Dương
Canh
Kim
Chi Canh
8Âm
Tân
Kim
Chi Tân
9Dương
Nhâm
Thủy
Chi Nhâm
10Âm
Quý
Thủy
Chi Quý
Mộc: Giáp · ẤtHỏa: Bính · ĐinhThổ: Mậu · KỷKim: Canh · TânThủy: Nhâm · Quý
📌

Chi vs. Phái

Chi là nhánh cấp 1 (phân từ Thủy tổ). Phái là nhánh cấp 2 trong một Chi. Nhiều dòng họ dùng hai từ này gần như thay thế nhau.

🔢

Cách đánh số khác

Ngoài Can, một số dòng họ dùng số thuần (Chi Nhất, Chi Nhì…) hoặc tên địa danh nơi chi đó định cư (Chi Bắc, Chi Nam…).

📅

Giỗ tổ các cấp

Mỗi cấp có ngày giỗ riêng: giỗ Thủy tổ (toàn tộc), giỗ tổ Chi, giỗ tổ Phái — thường tổ chức theo âm lịch.

Cách gọi theo quan hệ

Người Việt phân biệt rõ họ nội (bên cha) và họ ngoại (bên mẹ) trong từng danh xưng. Nhấp thẻ để so sánh.

Bác trai伯父
nội

Anh trai của cha bạn

"Bác ơi, con chào bác!"

Bác gái伯母
nội

Chị gái của cha bạn (hoặc vợ bác trai)

Gọi vợ của bác trai là "bác gái"

Chú叔父
nội

Em trai của cha bạn

"Chú Minh ở Sài Gòn"

Thím叔母
nội

Vợ của chú (em trai cha)

Gọi vợ của chú là "thím"

姑母
nội

Em gái hoặc chị gái của cha

"Cô Ba đến thăm nhà"

Chú rể / Dượng姑父
nội

Chồng của cô (chị/em gái cha)

Chồng cô gọi là "dượng" hoặc "chú"

Cậu舅父
ngoại

Anh trai hoặc em trai của mẹ

"Cậu Hai dạy tôi đánh cờ"

Mợ舅母
ngoại

Vợ của cậu

Gọi vợ cậu là "mợ"

姨母
ngoại

Chị gái hoặc em gái của mẹ

"Dì Năm hay kể chuyện ngày xưa"

Dượng姨父
ngoại

Chồng của dì

Gọi chồng dì là "dượng"

Anh họ / Chị họ堂兄 / 表兄
nội

Con của bác/chú/cô (họ nội)

Anh họ nội: cùng ông nội

Anh cậu / Chị cậu表兄
ngoại

Con của cậu/dì (họ ngoại)

Anh họ ngoại: cùng bà ngoại

Chức danh trong dòng họ

Mỗi dòng họ Việt thường có một bộ máy tổ chức để duy trì truyền thống, quản lý tài sản và gắn kết con cháu. Nhấn vào từng chức danh để xem nhiệm vụ cụ thể.

🏛️

Tộc trưởng

族長

Người đứng đầu toàn bộ dòng họ, thường là trưởng tử của đời cao nhất còn sống hoặc được hội đồng bầu chọn.

📜

Phó tộc trưởng

副族長

Hỗ trợ tộc trưởng điều hành, thay quyền khi tộc trưởng vắng mặt hoặc không còn khả năng.

🌿

Trưởng chi

支長

Người đứng đầu một chi nhánh (nhánh) cụ thể trong dòng họ, quản lý thành viên của nhánh đó.

⚖️

Hội đồng gia tộc

家族會議

Tập hợp các bậc cao niên và đại diện các chi, đóng vai trò tư vấn và ra quyết định tập thể.

💰

Thủ quỹ tộc

司庫

Người quản lý tài chính dòng họ — thu chi quỹ tộc, quỹ giỗ tổ và các khoản đóng góp.

📖

Thư ký tộc

書記

Người ghi chép, lưu trữ hồ sơ dòng họ — biên bản họp, sự kiện, thành tích thành viên.

🕯️

Ban thờ tự

祭祀班

Nhóm phụ trách nghi lễ tâm linh — cúng giỗ, thờ cúng tổ tiên, quản lý nhà thờ họ.

Sơ đồ tổ chức dòng họ

Hội đồng gia tộc

Tư vấn & giám sát

Tộc trưởng

Lãnh đạo tối cao

Phó tộc trưởng

Hỗ trợ & thay quyền

Trưởng chi A

Chi trưởng

Thủ quỹ

Tài chính

Thư ký

Hồ sơ

Ban thờ tự

Nghi lễ

Trưởng chi B

Chi trưởng

Câu hỏi thường gặp về gia phả

Theo truyền thống, tộc trưởng là trưởng tử (con trai cả) của đời cao nhất còn sống. Tuy nhiên nhiều dòng họ hiện nay bầu chọn dựa trên năng lực, uy tín và sự đồng thuận của hội đồng gia tộc.

Họ nội là nhánh gia đình bên cha (nội tộc), họ ngoại là bên mẹ (ngoại tộc). Trong gia phả Việt Nam truyền thống, con cái mang họ cha và thuộc họ nội. Quan hệ họ ngoại thường ít được ghi trong gia phả chính thức.

Gia phả (族譜) là tài liệu chính thống của dòng họ, ghi rõ tên tuổi, ngày sinh/mất, sự kiện quan trọng của từng thành viên qua nhiều đời. Cây phả hệ (family tree) là hình ảnh trực quan thể hiện mối quan hệ giữa các thành viên trong gia phả.

Theo phong tục truyền thống, sau khi kết hôn người phụ nữ về nhà chồng và thường được ghi vào gia phả nhà chồng. Tuy nhiên, mối liên hệ huyết thống với họ ngoại không thay đổi. Nhiều dòng họ hiện đại ghi nhận bình đẳng cả con trai lẫn con gái.

Gia phả giấy dễ hư hỏng, thất lạc theo thời gian. Số hóa giúp bảo tồn vĩnh viễn, tìm kiếm nhanh, chia sẻ cho con cháu xa gần và cập nhật liên tục khi có thành viên mới.

"Tổ tiên" (祖先) là thuật ngữ chung chỉ tất cả các bậc tiền nhân. "Thủy tổ" (始祖) chỉ đúng một người duy nhất — người khai lập dòng họ, đời đầu tiên. Người kế tiếp được gọi là Nhị tổ, Tam tổ… và các đời trung gian gọi chung là Tiên tổ.

Thiên Can là hệ đếm 10 phần tử trong lịch pháp Á Đông, quen thuộc với người xưa hơn số đếm La Mã hay Ả Rập. Dùng Can thể hiện tính trang trọng, có gốc rễ văn hóa, đồng thời ngắn gọn và dễ sắp thứ tự. Khi dòng họ có hơn 10 Chi, người ta thêm tiền tố hoặc kết hợp Can với số đếm.

Không nhất thiết. Cách đặt tên Chi, Phái tùy thuộc vào từng dòng họ và từng vùng miền. Một số họ dùng số thuần (Chi Nhất, Chi Nhì…), một số dùng địa danh (Chi Bắc, Chi Thanh Hóa…), và một số dùng tên của người sáng lập chi đó. Thiên Can phổ biến hơn ở các dòng họ lâu đời, có ảnh hưởng Nho giáo mạnh.

Lưu giữ dòng họ của bạn số hóa

Thiên Phả Số giúp bạn xây dựng cây phả hệ trực tuyến, ghi rõ chức danh từng thành viên và kết nối con cháu xa gần — trên mọi thiết bị.

Tạo gia phả số miễn phí →